越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“môn tiếng Anh” (1)
môn tiếng Anh
英语
短语English subject
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
相关词“môn tiếng Anh” (0)
未找到相关词。
短语“môn tiếng Anh” (1)
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
